Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nối tiếp" (1)
nối tiếp
Tiếng Anh
Động từcontinue
Các sự kiện nối tiếp nhau.
Events continued one after another.
Từ liên quan "nối tiếp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nối tiếp" (1)
Các sự kiện nối tiếp nhau.
Events continued one after another.
